menu_book
見出し語検索結果 "khác nhau" (1件)
khác nhau
日本語
動違う
Họ có ý kiến khác nhau.
彼らは違う意見を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "khác nhau" (1件)
điểm khác nhau
日本語
名相違点
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "khác nhau" (12件)
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
ゴルフクラブはいろんな形がある
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
地域によって最低賃金が異なる。
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
人それぞれ視点が違う。
Họ có ý kiến khác nhau.
彼らは違う意見を持っている。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
様々なチャネルから財源を動員する必要があります。
Chúng tôi đã kiểm tra nhiều nguồn thông tin khác nhau.
様々な情報源を確認した。
Mỗi chiếc F-16 có giá khác nhau tùy biến thể.
各F-16はバリアントによって価格が異なります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)